Tiếng Việt
Máy sấy quần áo tiếng Anh là gì?
máy sấy quần áo tiếng Anh là clothes dryer /kloʊðz ˈdraɪər/. Thiết bị dùng để làm khô quần áo sau khi giặt, thường là máy sấy quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clothes dryer
Ví dụ câu với máy sấy quần áo / clothes dryer
- 1
Tôi đã mua một máy sấy quần áo mới để tiết kiệm thời gian.
I bought a new clothes dryer to save time.
- 2
Bạn có thể sấy quần áo trong máy sấy hoặc phơi ngoài trời.
You can dry clothes in the dryer or hang them outside.
Ghi chú dùng từ máy sấy quần áo
Máy sấy quần áo giúp làm khô quần áo nhanh chóng. Các từ liên quan: 'máy giặt' (washing machine), 'phơi' (to hang out), 'sấy khô' (to dry).
Video minh hoạ máy sấy quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy sấy quần áo
Câu hỏi thường gặp về "máy sấy quần áo"
Máy sấy quần áo tiếng Anh là gì?
Máy sấy quần áo tiếng Anh là "clothes dryer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm khô quần áo sau khi giặt, thường là máy sấy quần áo.
"clothes dryer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clothes dryer" nghĩa tiếng Việt là "máy sấy quần áo". Máy sấy quần áo giúp làm khô quần áo nhanh chóng.
Phát âm "clothes dryer" như thế nào?
"clothes dryer" có phiên âm IPA /kloʊðz ˈdraɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clothes dryer"?
I bought a new clothes dryer to save time. — Tôi đã mua một máy sấy quần áo mới để tiết kiệm thời gian.