The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy sấy khí tiếng Anh là gì?

máy sấy khí tiếng Anh là air dryer /ˈɛər ˈdraɪə/. Thiết bị dùng để làm khô khí hoặc khí nén bằng cách loại bỏ độ ẩm trong khí.

Hình minh hoạ "máy sấy khí" tiếng Anh là "air dryer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

air dryer

Danh từ
/ˈɛər ˈdraɪə/

Ví dụ câu với máy sấy khí / air dryer

  1. 1

    The air dryer removes moisture from compressed air to prevent corrosion.

    Máy sấy khí loại bỏ độ ẩm khỏi khí nén để tránh ăn mòn.

  2. 2

    Proper maintenance of the air dryer ensures efficient operation.

    Bảo trì đúng cách máy sấy khí đảm bảo hoạt động hiệu quả.

Ghi chú dùng từ máy sấy khí

Máy sấy khí là thiết bị quan trọng trong hệ thống khí nén, giúp loại bỏ hơi ẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'compressor' (máy nén), 'moisture' (độ ẩm), 'drying' (sấy khô).

Video minh hoạ máy sấy khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy sấy khí

Câu hỏi thường gặp về "máy sấy khí"

Máy sấy khí tiếng Anh là gì?

Máy sấy khí tiếng Anh là "air dryer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm khô khí hoặc khí nén bằng cách loại bỏ độ ẩm trong khí.

"air dryer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"air dryer" nghĩa tiếng Việt là "máy sấy khí". Máy sấy khí là thiết bị quan trọng trong hệ thống khí nén, giúp loại bỏ hơi ẩm.

Phát âm "air dryer" như thế nào?

"air dryer" có phiên âm IPA /ˈɛər ˈdraɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "air dryer"?

Máy sấy khí loại bỏ độ ẩm khỏi khí nén để tránh ăn mòn. — The air dryer removes moisture from compressed air to prevent corrosion.