The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy soi da tiếng Anh là gì?

Máy soi da tiếng Anh là Skin analyzer /skɪn ˈænəlaɪzə/. Thiết bị dùng để kiểm tra và phân tích tình trạng của da mặt.

Hình minh hoạ "Máy soi da" tiếng Anh là "Skin analyzer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Skin analyzer

Danh từ
/skɪn ˈænəlaɪzə/

Ví dụ câu với Máy soi da / Skin analyzer

  1. 1

    The dermatologist used a skin analyzer to assess my skin condition.

    Bác sĩ da liễu đã sử dụng máy soi da để đánh giá tình trạng da của tôi.

  2. 2

    She bought a new skin analyzer to monitor her skin health at home.

    Cô ấy đã mua một máy soi da mới để theo dõi sức khỏe da tại nhà.

Ghi chú dùng từ Máy soi da

Máy soi da giúp đánh giá tình trạng da, liên quan đến các thuật ngữ như 'dermatology' (da liễu), 'skin health' (sức khỏe da), và 'acne' (mụn trứng cá).

Video minh hoạ Máy soi da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Máy soi da

Câu hỏi thường gặp về "Máy soi da"

Máy soi da tiếng Anh là gì?

Máy soi da tiếng Anh là "Skin analyzer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kiểm tra và phân tích tình trạng của da mặt.

"Skin analyzer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Skin analyzer" nghĩa tiếng Việt là "Máy soi da". Máy soi da giúp đánh giá tình trạng da, liên quan đến các thuật ngữ như 'dermatology' (da liễu), 'skin health' (sức khỏe da), và 'acne' (mụn trứng cá).

Phát âm "Skin analyzer" như thế nào?

"Skin analyzer" có phiên âm IPA /skɪn ˈænəlaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Skin analyzer"?

Bác sĩ da liễu đã sử dụng máy soi da để đánh giá tình trạng da của tôi. — The dermatologist used a skin analyzer to assess my skin condition.