Tiếng Việt
Soi da tiếng Anh là gì?
Soi da tiếng Anh là Skin examination /skɪn ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/. Kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt da để phát hiện các vấn đề về da hoặc ung thư da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skin examination
Ví dụ câu với Soi da / Skin examination
- 1
The doctor performed a skin examination to check for melanoma.
Bác sĩ đã thực hiện một cuộc soi da để kiểm tra ung thư da.
- 2
Regular skin examinations can help detect skin cancer early.
Các cuộc soi da định kỳ có thể giúp phát hiện ung thư da sớm.
Ghi chú dùng từ Soi da
Soi da là quá trình kiểm tra da để phát hiện các vấn đề về da hoặc ung thư da. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'dermatology' (da liễu), 'melanoma' (ung thư da), 'biopsy' (sinh thiết).
Video minh hoạ Soi da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Soi da
Câu hỏi thường gặp về "Soi da"
Soi da tiếng Anh là gì?
Soi da tiếng Anh là "Skin examination" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt da để phát hiện các vấn đề về da hoặc ung thư da.
"Skin examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skin examination" nghĩa tiếng Việt là "Soi da". Soi da là quá trình kiểm tra da để phát hiện các vấn đề về da hoặc ung thư da.
Phát âm "Skin examination" như thế nào?
"Skin examination" có phiên âm IPA /skɪn ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skin examination"?
Bác sĩ đã thực hiện một cuộc soi da để kiểm tra ung thư da. — The doctor performed a skin examination to check for melanoma.