Tiếng Việt
Máy soi tiền tiếng Anh là gì?
Máy soi tiền tiếng Anh là Money detector /ˈmʌni dɪˈtɛktər/. Thiết bị dùng để kiểm tra tiền giả hay tiền thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Money detector
Ví dụ câu với Máy soi tiền / Money detector
- 1
The cashier used a money detector to verify the banknotes.
Nhân viên thu ngân đã dùng máy soi tiền để kiểm tra tiền giả.
- 2
A money detector can quickly identify counterfeit bills.
Máy soi tiền có thể nhận biết nhanh các tờ tiền giả.
Ghi chú dùng từ Máy soi tiền
Máy soi tiền giúp phân biệt tiền thật và giả. Các từ liên quan: counterfeit (giả mạo), banknotes (tờ tiền), currency (đồng tiền).
Video minh hoạ Máy soi tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy soi tiền
Câu hỏi thường gặp về "Máy soi tiền"
Máy soi tiền tiếng Anh là gì?
Máy soi tiền tiếng Anh là "Money detector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kiểm tra tiền giả hay tiền thật.
"Money detector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Money detector" nghĩa tiếng Việt là "Máy soi tiền". Máy soi tiền giúp phân biệt tiền thật và giả.
Phát âm "Money detector" như thế nào?
"Money detector" có phiên âm IPA /ˈmʌni dɪˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Money detector"?
Nhân viên thu ngân đã dùng máy soi tiền để kiểm tra tiền giả. — The cashier used a money detector to verify the banknotes.