Tiếng Việt
Máy sục khí tiếng Anh là gì?
máy sục khí tiếng Anh là aerator /ˈɛrətər/. Thiết bị dùng để cung cấp khí vào nước hoặc đất nhằm làm tăng lượng oxy hoặc cải thiện điều kiện sinh trưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aerator
Ví dụ câu với máy sục khí / aerator
- 1
Máy sục khí được sử dụng trong hồ cá để duy trì lượng oxy hòa tan.
The aerator helps increase oxygen levels in the pond.
- 2
Trong nông nghiệp, máy sục khí giúp đất thoáng khí tốt hơn.
Farmers use an aerator to improve soil aeration.
Ghi chú dùng từ máy sục khí
Máy sục khí là thiết bị quan trọng trong các lĩnh vực như thủy sản và nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'oxygenation' (bổ sung oxy), 'pond' (hồ), 'soil aeration' (thoáng khí đất).
Video minh hoạ máy sục khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy sục khí
Câu hỏi thường gặp về "máy sục khí"
Máy sục khí tiếng Anh là gì?
Máy sục khí tiếng Anh là "aerator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để cung cấp khí vào nước hoặc đất nhằm làm tăng lượng oxy hoặc cải thiện điều kiện sinh trưởng.
"aerator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aerator" nghĩa tiếng Việt là "máy sục khí". Máy sục khí là thiết bị quan trọng trong các lĩnh vực như thủy sản và nông nghiệp.
Phát âm "aerator" như thế nào?
"aerator" có phiên âm IPA /ˈɛrətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aerator"?
The aerator helps increase oxygen levels in the pond. — Máy sục khí được sử dụng trong hồ cá để duy trì lượng oxy hòa tan.