Tiếng Việt
Máy thổi bụi tiếng Anh là gì?
máy thổi bụi tiếng Anh là air blower /ɛr ˈbloʊər/. Thiết bị dùng để tạo luồng khí mạnh để thổi bụi hoặc làm sạch các bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air blower
Ví dụ câu với máy thổi bụi / air blower
- 1
Tôi dùng máy thổi bụi để làm sạch bàn làm việc.
I used the air blower to clean the desk.
- 2
Máy thổi bụi giúp loại bỏ bụi khỏi các thiết bị điện tử.
The air blower helps remove dust from electronic devices.
Ghi chú dùng từ máy thổi bụi
Máy thổi bụi là thiết bị tạo luồng khí mạnh để thổi bụi hoặc làm sạch. Các từ liên quan: 'vacuum cleaner' (máy hút bụi), 'compressor' (máy nén khí), 'dust' (bụi), 'cleaning' (làm sạch).
Video minh hoạ máy thổi bụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy thổi bụi
Câu hỏi thường gặp về "máy thổi bụi"
Máy thổi bụi tiếng Anh là gì?
Máy thổi bụi tiếng Anh là "air blower" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tạo luồng khí mạnh để thổi bụi hoặc làm sạch các bề mặt.
"air blower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air blower" nghĩa tiếng Việt là "máy thổi bụi". Máy thổi bụi là thiết bị tạo luồng khí mạnh để thổi bụi hoặc làm sạch.
Phát âm "air blower" như thế nào?
"air blower" có phiên âm IPA /ɛr ˈbloʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air blower"?
I used the air blower to clean the desk. — Tôi dùng máy thổi bụi để làm sạch bàn làm việc.