The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề thổi thủy tinh tiếng Anh là gì?

nghề thổi thủy tinh tiếng Anh là glass blower profession /ɡlæs ˈbloʊər prəˈfɛʃən/. Nghề thổi thủy tinh là nghề tạo ra các vật dụng bằng thủy tinh qua quá trình thổi và định hình thủy tinh nóng chảy.

Hình minh hoạ "nghề thổi thủy tinh" tiếng Anh là "glass blower profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glass blower profession

Danh từ
/ɡlæs ˈbloʊər prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề thổi thủy tinh / glass blower profession

  1. 1

    Anh ấy làm nghề thổi thủy tinh để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

    He works as a glass blower to create unique art pieces.

  2. 2

    Nghề thổi thủy tinh đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn cao.

    The glass blower profession requires high skill and patience.

Ghi chú dùng từ nghề thổi thủy tinh

Nghề thổi thủy tinh là nghề thủ công truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: 'blowing' (thổi), 'glass' (thủy tinh), 'artisan' (nghệ nhân).

Video minh hoạ nghề thổi thủy tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề thổi thủy tinh

Câu hỏi thường gặp về "nghề thổi thủy tinh"

Nghề thổi thủy tinh tiếng Anh là gì?

Nghề thổi thủy tinh tiếng Anh là "glass blower profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề thổi thủy tinh là nghề tạo ra các vật dụng bằng thủy tinh qua quá trình thổi và định hình thủy tinh nóng chảy.

"glass blower profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glass blower profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề thổi thủy tinh". Nghề thổi thủy tinh là nghề thủ công truyền thống.

Phát âm "glass blower profession" như thế nào?

"glass blower profession" có phiên âm IPA /ɡlæs ˈbloʊər prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glass blower profession"?

He works as a glass blower to create unique art pieces. — Anh ấy làm nghề thổi thủy tinh để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.