Tiếng Việt
Máy tính bị hư tiếng Anh là gì?
máy tính bị hư tiếng Anh là broken computer /ˈbroʊkən kəmˈpjuːtər/. máy tính gặp sự cố và không hoạt động đúng cách

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broken computer
Ví dụ câu với máy tính bị hư / broken computer
- 1
Tôi cần sửa máy tính bị hư của mình.
I need to fix my broken computer.
- 2
Máy tính bị hư nên không thể mở được.
The computer is broken so it cannot be turned on.
Ghi chú dùng từ máy tính bị hư
Máy tính bị hư là thiết bị điện tử không hoạt động. Các từ liên quan: 'malfunction' (hỏng hóc), 'repair' (sửa chữa), 'hardware' (phần cứng).
Video minh hoạ máy tính bị hư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính bị hư
Câu hỏi thường gặp về "máy tính bị hư"
Máy tính bị hư tiếng Anh là gì?
Máy tính bị hư tiếng Anh là "broken computer" (danh từ), nghĩa là: máy tính gặp sự cố và không hoạt động đúng cách
"broken computer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broken computer" nghĩa tiếng Việt là "máy tính bị hư". Máy tính bị hư là thiết bị điện tử không hoạt động.
Phát âm "broken computer" như thế nào?
"broken computer" có phiên âm IPA /ˈbroʊkən kəmˈpjuːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broken computer"?
I need to fix my broken computer. — Tôi cần sửa máy tính bị hư của mình.