Tiếng Việt
Bộ máy tính tiếng Anh là gì?
bộ máy tính tiếng Anh là computer system /kəmˈpjuːtə ˈsɪstəm/. Hệ thống máy tính gồm các phần cứng và phần mềm hoạt động cùng nhau để xử lý dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer system
Ví dụ câu với bộ máy tính / computer system
- 1
The computer system crashed unexpectedly.
Hệ thống máy tính gặp sự cố bất ngờ.
- 2
We need to upgrade the computer system for better performance.
Chúng ta cần nâng cấp hệ thống máy tính để có hiệu suất tốt hơn.
Ghi chú dùng từ bộ máy tính
Bộ máy tính gồm phần cứng và phần mềm. Các thuật ngữ liên quan: phần cứng (hardware), phần mềm (software), mạng máy tính (computer network).
Video minh hoạ bộ máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ máy tính
Câu hỏi thường gặp về "bộ máy tính"
Bộ máy tính tiếng Anh là gì?
Bộ máy tính tiếng Anh là "computer system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống máy tính gồm các phần cứng và phần mềm hoạt động cùng nhau để xử lý dữ liệu.
"computer system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer system" nghĩa tiếng Việt là "bộ máy tính". Bộ máy tính gồm phần cứng và phần mềm.
Phát âm "computer system" như thế nào?
"computer system" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtə ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer system"?
Hệ thống máy tính gặp sự cố bất ngờ. — The computer system crashed unexpectedly.