Tiếng Việt
Kế toán máy tiếng Anh là gì?
kế toán máy tiếng Anh là computer accounting /kəmˈpjutər əˈkaʊntɪŋ/. Kế toán máy là hệ thống sử dụng phần mềm và phần cứng máy tính để thực hiện các công việc kế toán, giúp tự động hóa và tăng hiệu quả trong quản lý tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer accounting
Ví dụ câu với kế toán máy / computer accounting
- 1
The company adopted computer accounting to streamline their financial processes.
Công ty đã áp dụng kế toán máy để tối ưu hóa quy trình tài chính của họ.
- 2
With computer accounting, errors are reduced and reports are generated faster.
Với kế toán máy, lỗi được giảm thiểu và các báo cáo được tạo ra nhanh hơn.
Ghi chú dùng từ kế toán máy
Kế toán máy là phần mềm kế toán sử dụng máy tính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'software' (phần mềm), 'hardware' (phần cứng), 'financial management' (quản lý tài chính), 'automation' (tự động hóa).
Video minh hoạ kế toán máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán máy
Câu hỏi thường gặp về "kế toán máy"
Kế toán máy tiếng Anh là gì?
Kế toán máy tiếng Anh là "computer accounting" (danh từ), nghĩa là: Kế toán máy là hệ thống sử dụng phần mềm và phần cứng máy tính để thực hiện các công việc kế toán, giúp tự động hóa và tăng hiệu quả trong quản lý tài chính.
"computer accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer accounting" nghĩa tiếng Việt là "kế toán máy". Kế toán máy là phần mềm kế toán sử dụng máy tính.
Phát âm "computer accounting" như thế nào?
"computer accounting" có phiên âm IPA /kəmˈpjutər əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer accounting"?
Công ty đã áp dụng kế toán máy để tối ưu hóa quy trình tài chính của họ. — The company adopted computer accounting to streamline their financial processes.