The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy tính bị treo tiếng Anh là gì?

máy tính bị treo tiếng Anh là frozen computer /ˈfroʊzən kəmˈpjuːtər/. Máy tính gặp sự cố không phản hồi, dừng hoạt động đột ngột.

Hình minh hoạ "máy tính bị treo" tiếng Anh là "frozen computer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frozen computer

Danh từ
/ˈfroʊzən kəmˈpjuːtər/

Ví dụ câu với máy tính bị treo / frozen computer

  1. 1

    My computer is frozen; I can't open any programs.

    Máy tính của tôi bị treo; tôi không thể mở bất kỳ chương trình nào.

  2. 2

    The screen froze during the presentation.

    Màn hình bị treo trong suốt buổi thuyết trình.

Ghi chú dùng từ máy tính bị treo

Thuật ngữ này mô tả trạng thái máy tính không phản hồi, thường do lỗi phần mềm hoặc phần cứng. Các từ liên quan: 'crash' (đóng băng), 'hang' (đơ), 'restart' (khởi động lại).

Video minh hoạ máy tính bị treo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy tính bị treo

Câu hỏi thường gặp về "máy tính bị treo"

Máy tính bị treo tiếng Anh là gì?

Máy tính bị treo tiếng Anh là "frozen computer" (danh từ), nghĩa là: Máy tính gặp sự cố không phản hồi, dừng hoạt động đột ngột.

"frozen computer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frozen computer" nghĩa tiếng Việt là "máy tính bị treo". Thuật ngữ này mô tả trạng thái máy tính không phản hồi, thường do lỗi phần mềm hoặc phần cứng.

Phát âm "frozen computer" như thế nào?

"frozen computer" có phiên âm IPA /ˈfroʊzən kəmˈpjuːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frozen computer"?

Máy tính của tôi bị treo; tôi không thể mở bất kỳ chương trình nào. — My computer is frozen; I can't open any programs.