The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy tính để bàn tiếng Anh là gì?

máy tính để bàn tiếng Anh là desktop computer /ˈdɛskˌtɑp kəmˈpjutər/. Máy tính để bàn là loại máy tính cá nhân được thiết kế để sử dụng tại một chỗ cố định, thường đặt trên bàn làm việc.

Hình minh hoạ "máy tính để bàn" tiếng Anh là "desktop computer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

desktop computer

Danh từ
/ˈdɛskˌtɑp kəmˈpjutər/

Ví dụ câu với máy tính để bàn / desktop computer

  1. 1

    Tôi mua một máy tính để bàn mới để làm việc tại nhà.

    I bought a new desktop computer for working at home.

  2. 2

    Máy tính để bàn của tôi có màn hình lớn và bàn phím rời.

    My desktop computer has a large screen and a separate keyboard.

Ghi chú dùng từ máy tính để bàn

Máy tính để bàn là loại máy tính cố định, khác với máy tính xách tay. Các thuật ngữ liên quan: 'laptop' (máy tính xách tay), 'monitor' (màn hình), 'keyboard' (bàn phím).

Video minh hoạ máy tính để bàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy tính để bàn

Câu hỏi thường gặp về "máy tính để bàn"

Máy tính để bàn tiếng Anh là gì?

Máy tính để bàn tiếng Anh là "desktop computer" (danh từ), nghĩa là: Máy tính để bàn là loại máy tính cá nhân được thiết kế để sử dụng tại một chỗ cố định, thường đặt trên bàn làm việc.

"desktop computer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"desktop computer" nghĩa tiếng Việt là "máy tính để bàn". Máy tính để bàn là loại máy tính cố định, khác với máy tính xách tay.

Phát âm "desktop computer" như thế nào?

"desktop computer" có phiên âm IPA /ˈdɛskˌtɑp kəmˈpjutər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "desktop computer"?

I bought a new desktop computer for working at home. — Tôi mua một máy tính để bàn mới để làm việc tại nhà.