Tiếng Việt
Máy tính nói tiếng Anh là gì?
máy tính nói tiếng Anh là talking computer /ˈtɔːkɪŋ kəmˈpjuːtər/. máy tính có khả năng giao tiếp bằng lời nói, thường dùng trong các hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc trợ lý ảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talking computer
Ví dụ câu với máy tính nói / talking computer
- 1
Máy tính nói giúp người dùng dễ dàng tương tác hơn.
The talking computer assists users by providing spoken responses.
- 2
Trong phòng thí nghiệm, máy tính nói đã trở thành công cụ phổ biến.
In the laboratory, the talking computer has become a common tool.
Ghi chú dùng từ máy tính nói
Máy tính nói là loại máy tính có khả năng giao tiếp bằng lời nói, thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo và trợ lý ảo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'AI' (trí tuệ nhân tạo), 'voice recognition' (nhận diện giọng nói), và 'virtual assistant' (trợ lý ảo).
Video minh hoạ máy tính nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính nói
Câu hỏi thường gặp về "máy tính nói"
Máy tính nói tiếng Anh là gì?
Máy tính nói tiếng Anh là "talking computer" (danh từ), nghĩa là: máy tính có khả năng giao tiếp bằng lời nói, thường dùng trong các hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc trợ lý ảo.
"talking computer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talking computer" nghĩa tiếng Việt là "máy tính nói". Máy tính nói là loại máy tính có khả năng giao tiếp bằng lời nói, thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo và trợ lý ảo.
Phát âm "talking computer" như thế nào?
"talking computer" có phiên âm IPA /ˈtɔːkɪŋ kəmˈpjuːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talking computer"?
The talking computer assists users by providing spoken responses. — Máy tính nói giúp người dùng dễ dàng tương tác hơn.