Tiếng Việt
May vá tiếng Anh là gì?
may vá tiếng Anh là sewing /ˈsoʊɪŋ/. Hoạt động may hoặc khâu vải để tạo ra hoặc sửa chữa quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sewing
Ví dụ câu với may vá / sewing
- 1
Cô ấy thích học may vá để tự tay làm quần áo cho mình.
She enjoys learning sewing to make her own clothes.
- 2
Chúng tôi đã thuê thợ may vá cho chiếc váy cưới của mình.
We hired a tailor for sewing our wedding dress.
Ghi chú dùng từ may vá
May vá là kỹ năng thủ công dùng để tạo hoặc sửa quần áo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'needle' (kim), 'thread' (chỉ), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ may vá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với may vá
Câu hỏi thường gặp về "may vá"
May vá tiếng Anh là gì?
May vá tiếng Anh là "sewing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động may hoặc khâu vải để tạo ra hoặc sửa chữa quần áo.
"sewing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sewing" nghĩa tiếng Việt là "may vá". May vá là kỹ năng thủ công dùng để tạo hoặc sửa quần áo.
Phát âm "sewing" như thế nào?
"sewing" có phiên âm IPA /ˈsoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sewing"?
She enjoys learning sewing to make her own clothes. — Cô ấy thích học may vá để tự tay làm quần áo cho mình.