Tiếng Việt
May đo tiếng Anh là gì?
may đo tiếng Anh là tailor-made /ˌteɪlər ˈmeɪd/. được thiết kế hoặc làm theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tailor-made
Ví dụ câu với may đo / tailor-made
- 1
Chiếc váy này được may đo phù hợp hoàn hảo với kích cỡ của tôi.
This dress is tailor-made to fit me perfectly.
- 2
Dịch vụ này cung cấp các giải pháp may đo theo yêu cầu.
This service offers tailor-made solutions according to your needs.
Ghi chú dùng từ may đo
May đo là tính từ mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế riêng theo yêu cầu. Các từ liên quan: custom (tùy chỉnh), bespoke (đặt làm riêng), personalized (cá nhân hóa).
Video minh hoạ may đo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với may đo
Câu hỏi thường gặp về "may đo"
May đo tiếng Anh là gì?
May đo tiếng Anh là "tailor-made" (cụm từ), nghĩa là: được thiết kế hoặc làm theo yêu cầu riêng của khách hàng.
"tailor-made" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tailor-made" nghĩa tiếng Việt là "may đo". May đo là tính từ mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế riêng theo yêu cầu.
Phát âm "tailor-made" như thế nào?
"tailor-made" có phiên âm IPA /ˌteɪlər ˈmeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tailor-made"?
This dress is tailor-made to fit me perfectly. — Chiếc váy này được may đo phù hợp hoàn hảo với kích cỡ của tôi.