Tiếng Việt
May áo tiếng Anh là gì?
may áo tiếng Anh là sew clothes /səʊ ˈkləʊðz/. May áo là hành động khâu hoặc thêu để tạo thành hoặc sửa chữa quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sew clothes
Ví dụ câu với may áo / sew clothes
- 1
Cô ấy thích may áo mới vào cuối tuần.
She likes to sew clothes on weekends.
- 2
Anh ấy đang may áo sơ mi cho khách hàng.
He is sewing a shirt for a customer.
Ghi chú dùng từ may áo
May áo là hoạt động thủ công liên quan đến việc sử dụng kim và chỉ để tạo hoặc sửa quần áo. Các từ liên quan: 'khâu' (sew), 'thêu' (embroidery), 'may vá' (sewing).
Video minh hoạ may áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với may áo
Câu hỏi thường gặp về "may áo"
May áo tiếng Anh là gì?
May áo tiếng Anh là "sew clothes" (động từ), nghĩa là: May áo là hành động khâu hoặc thêu để tạo thành hoặc sửa chữa quần áo.
"sew clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sew clothes" nghĩa tiếng Việt là "may áo". May áo là hoạt động thủ công liên quan đến việc sử dụng kim và chỉ để tạo hoặc sửa quần áo.
Phát âm "sew clothes" như thế nào?
"sew clothes" có phiên âm IPA /səʊ ˈkləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sew clothes"?
She likes to sew clothes on weekends. — Cô ấy thích may áo mới vào cuối tuần.