Tiếng Việt
May mà tiếng Anh là gì?
may mà tiếng Anh là luckily /ˈlʌkɪli/. May mắn thay, diễn tả sự may mắn hoặc điều tích cực xảy ra trong tình huống không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luckily
Ví dụ câu với may mà / luckily
- 1
May mà tôi mang theo ô, trời đổ mưa to.
Luckily, I brought an umbrella because it was pouring.
- 2
May mà cô ấy đến đúng giờ, nếu không chúng ta đã muộn.
Luckily, she arrived on time, otherwise we would have been late.
Ghi chú dùng từ may mà
May mà là trạng từ thể hiện sự may mắn trong tình huống không chắc chắn. Các từ liên quan: 'fortunate' (may mắn), 'luck' (may mắn), 'chance' (cơ hội).
Video minh hoạ may mà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với may mà
Câu hỏi thường gặp về "may mà"
May mà tiếng Anh là gì?
May mà tiếng Anh là "luckily" (trạng từ), nghĩa là: May mắn thay, diễn tả sự may mắn hoặc điều tích cực xảy ra trong tình huống không chắc chắn.
"luckily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luckily" nghĩa tiếng Việt là "may mà". May mà là trạng từ thể hiện sự may mắn trong tình huống không chắc chắn.
Phát âm "luckily" như thế nào?
"luckily" có phiên âm IPA /ˈlʌkɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luckily"?
Luckily, I brought an umbrella because it was pouring. — May mà tôi mang theo ô, trời đổ mưa to.