The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy xới đất tiếng Anh là gì?

máy xới đất tiếng Anh là rototiller /ˈroʊtoʊˌtɪlər/. Máy dùng để xới đất, làm đất cho việc trồng trọt.

Hình minh hoạ "máy xới đất" tiếng Anh là "rototiller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rototiller

Danh từ
/ˈroʊtoʊˌtɪlər/

Ví dụ câu với máy xới đất / rototiller

  1. 1

    Tôi đã thuê một máy xới đất để chuẩn bị vườn cho mùa gieo trồng mới.

    I rented a rototiller to prepare the garden for the new planting season.

  2. 2

    Máy xới đất giúp việc làm đất trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

    The rototiller makes tilling the soil much easier.

Ghi chú dùng từ máy xới đất

Máy xới đất là thiết bị dùng để xới đất, giúp đất tơi xốp hơn. Các từ liên quan: 'tiller' (máy cày nhỏ), 'garden tools' (dụng cụ làm vườn), 'cultivate' (cày xới).

Video minh hoạ máy xới đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy xới đất

Câu hỏi thường gặp về "máy xới đất"

Máy xới đất tiếng Anh là gì?

Máy xới đất tiếng Anh là "rototiller" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để xới đất, làm đất cho việc trồng trọt.

"rototiller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rototiller" nghĩa tiếng Việt là "máy xới đất". Máy xới đất là thiết bị dùng để xới đất, giúp đất tơi xốp hơn.

Phát âm "rototiller" như thế nào?

"rototiller" có phiên âm IPA /ˈroʊtoʊˌtɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rototiller"?

I rented a rototiller to prepare the garden for the new planting season. — Tôi đã thuê một máy xới đất để chuẩn bị vườn cho mùa gieo trồng mới.