Tiếng Việt
Xới đất tiếng Anh là gì?
xới đất tiếng Anh là till the soil /tɪl ðə sɔɪl/. Làm đất để chuẩn bị trồng trọt bằng cách cày xới đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
till the soil
Ví dụ câu với xới đất / till the soil
- 1
Nông dân thường xới đất vào mùa xuân để chuẩn bị gieo trồng.
Farmers often till the soil in spring to prepare for planting.
- 2
Chúng tôi đã xới đất trong vườn để làm đất tơi xốp hơn.
We tilled the soil in the garden to make it more loose.
Ghi chú dùng từ xới đất
Xới đất là hoạt động cày xới đất để chuẩn bị trồng trọt. Các từ liên quan: cày (plow), cày xới (cultivate), làm đất (prepare the land).
Video minh hoạ xới đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xới đất
Câu hỏi thường gặp về "xới đất"
Xới đất tiếng Anh là gì?
Xới đất tiếng Anh là "till the soil" (động từ), nghĩa là: Làm đất để chuẩn bị trồng trọt bằng cách cày xới đất.
"till the soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"till the soil" nghĩa tiếng Việt là "xới đất". Xới đất là hoạt động cày xới đất để chuẩn bị trồng trọt.
Phát âm "till the soil" như thế nào?
"till the soil" có phiên âm IPA /tɪl ðə sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "till the soil"?
Farmers often till the soil in spring to prepare for planting. — Nông dân thường xới đất vào mùa xuân để chuẩn bị gieo trồng.