Tiếng Việt
Mẹ thiên hạ tiếng Anh là gì?
mẹ thiên hạ tiếng Anh là busybody /ˈbɪzibɒdi/. Người hay xen vào chuyện người khác, thích làm phiền hoặc can thiệp vào việc của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
busybody
Ví dụ câu với mẹ thiên hạ / busybody
- 1
She is such a busybody, always meddling in other people's affairs.
Cô ấy là một người hay xen vào chuyện người khác, luôn can thiệp vào việc của người khác.
- 2
Stop being a busybody and mind your own business.
Đừng làm phiền người khác nữa, hãy lo chuyện của chính mình.
Ghi chú dùng từ mẹ thiên hạ
Mẹ thiên hạ là cách gọi người hay xen vào chuyện người khác, thường mang nghĩa không tích cực. Các từ liên quan: meddler (người hay can thiệp), nosy (hay tò mò), interfering (can thiệp quá mức).
Video minh hoạ mẹ thiên hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẹ thiên hạ
Câu hỏi thường gặp về "mẹ thiên hạ"
Mẹ thiên hạ tiếng Anh là gì?
Mẹ thiên hạ tiếng Anh là "busybody" (danh từ), nghĩa là: Người hay xen vào chuyện người khác, thích làm phiền hoặc can thiệp vào việc của người khác.
"busybody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"busybody" nghĩa tiếng Việt là "mẹ thiên hạ". Mẹ thiên hạ là cách gọi người hay xen vào chuyện người khác, thường mang nghĩa không tích cực.
Phát âm "busybody" như thế nào?
"busybody" có phiên âm IPA /ˈbɪzibɒdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "busybody"?
Cô ấy là một người hay xen vào chuyện người khác, luôn can thiệp vào việc của người khác. — She is such a busybody, always meddling in other people's affairs.