The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẹ thiên nhiên tiếng Anh là gì?

mẹ thiên nhiên tiếng Anh là Mother Nature /ˈmʌðər ˈneɪtʃər/. Biểu tượng của tự nhiên, thường được nhân hóa như một người mẹ chăm sóc trái đất.

Hình minh hoạ "mẹ thiên nhiên" tiếng Anh là "Mother Nature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mother Nature

Danh từ
/ˈmʌðər ˈneɪtʃər/

Ví dụ câu với mẹ thiên nhiên / Mother Nature

  1. 1

    Many people believe that Mother Nature should be respected and protected.

    Nhiều người tin rằng Mẹ Thiên Nhiên nên được tôn trọng và bảo vệ.

  2. 2

    The storm was seen as Mother Nature's wrath.

    Cơn bão được xem như cơn thịnh nộ của Mẹ Thiên Nhiên.

Ghi chú dùng từ mẹ thiên nhiên

Mẹ Thiên Nhiên là biểu tượng của tự nhiên, thể hiện sức mạnh và vẻ đẹp của đất trời. Các từ liên quan gồm có 'environment' (môi trường), 'nature' (thiên nhiên), 'earth' (trái đất).

Video minh hoạ mẹ thiên nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mẹ thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp về "mẹ thiên nhiên"

Mẹ thiên nhiên tiếng Anh là gì?

Mẹ thiên nhiên tiếng Anh là "Mother Nature" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng của tự nhiên, thường được nhân hóa như một người mẹ chăm sóc trái đất.

"Mother Nature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mother Nature" nghĩa tiếng Việt là "mẹ thiên nhiên". Mẹ Thiên Nhiên là biểu tượng của tự nhiên, thể hiện sức mạnh và vẻ đẹp của đất trời.

Phát âm "Mother Nature" như thế nào?

"Mother Nature" có phiên âm IPA /ˈmʌðər ˈneɪtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mother Nature"?

Nhiều người tin rằng Mẹ Thiên Nhiên nên được tôn trọng và bảo vệ. — Many people believe that Mother Nature should be respected and protected.