The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mềm yếu tiếng Anh là gì?

mềm yếu tiếng Anh là weak /wiːk/. mềm yếu, không cứng cáp hoặc mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "mềm yếu" tiếng Anh là "weak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weak

Tính từ
/wiːk/

Ví dụ câu với mềm yếu / weak

  1. 1

    Anh ấy quá yếu để nâng chiếc bàn nặng.

    He is too weak to lift the heavy table.

  2. 2

    Cây cối yếu ớt trong mùa đông lạnh giá.

    The weak trees struggle during the cold winter.

Ghi chú dùng từ mềm yếu

Từ 'weak' mô tả sự thiếu sức mạnh hoặc cứng cáp. Các từ liên quan: 'fragile' (mỏng manh), 'feeble' ( yếu ớt), 'delicate' (mỏng manh, tinh tế).

Video minh hoạ mềm yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mềm yếu

Câu hỏi thường gặp về "mềm yếu"

Mềm yếu tiếng Anh là gì?

Mềm yếu tiếng Anh là "weak" (tính từ), nghĩa là: mềm yếu, không cứng cáp hoặc mạnh mẽ.

"weak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weak" nghĩa tiếng Việt là "mềm yếu". Từ 'weak' mô tả sự thiếu sức mạnh hoặc cứng cáp.

Phát âm "weak" như thế nào?

"weak" có phiên âm IPA /wiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weak"?

He is too weak to lift the heavy table. — Anh ấy quá yếu để nâng chiếc bàn nặng.