The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỏ yếu tiếng Anh là gì?

nhỏ yếu tiếng Anh là weak /wiːk/. Yếu ớt, không mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.

Hình minh hoạ "nhỏ yếu" tiếng Anh là "weak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weak

Tính từ
/wiːk/

Ví dụ câu với nhỏ yếu / weak

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy yếu sau khi bị bệnh.

    He felt weak after the illness.

  2. 2

    Cây này yếu và dễ gãy.

    This tree is weak and easy to break.

Ghi chú dùng từ nhỏ yếu

Từ 'weak' mô tả sự thiếu sức mạnh hoặc năng lượng. Các từ liên quan gồm 'fragile' (dễ vỡ), 'frail' (ốm yếu), và 'feeble' (yếu ớt).

Video minh hoạ nhỏ yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhỏ yếu

Câu hỏi thường gặp về "nhỏ yếu"

Nhỏ yếu tiếng Anh là gì?

Nhỏ yếu tiếng Anh là "weak" (tính từ), nghĩa là: Yếu ớt, không mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.

"weak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weak" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ yếu". Từ 'weak' mô tả sự thiếu sức mạnh hoặc năng lượng.

Phát âm "weak" như thế nào?

"weak" có phiên âm IPA /wiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weak"?

He felt weak after the illness. — Anh ấy cảm thấy yếu sau khi bị bệnh.