Tiếng Việt
Mì cay tiếng Anh là gì?
mì cay tiếng Anh là spicy noodles /ˈspaɪsi ˈnuːdᵊlz/. Món mì có vị cay, thường dùng ớt hoặc gia vị cay để tạo hương vị mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spicy noodles
Ví dụ câu với mì cay / spicy noodles
- 1
Tối qua tôi ăn mì cay rất ngon.
Last night, I ate spicy noodles that were very delicious.
- 2
Bạn có thích mì cay không?
Do you like spicy noodles?
Ghi chú dùng từ mì cay
Mì cay là món ăn phổ biến ở Việt Nam, thường dùng ớt hoặc gia vị cay. Các từ liên quan: 'spicy' (cay), 'noodles' (mì), 'hot' (nóng, cay).
Video minh hoạ mì cay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mì cay
Câu hỏi thường gặp về "mì cay"
Mì cay tiếng Anh là gì?
Mì cay tiếng Anh là "spicy noodles" (danh từ), nghĩa là: Món mì có vị cay, thường dùng ớt hoặc gia vị cay để tạo hương vị mạnh mẽ.
"spicy noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spicy noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì cay". Mì cay là món ăn phổ biến ở Việt Nam, thường dùng ớt hoặc gia vị cay.
Phát âm "spicy noodles" như thế nào?
"spicy noodles" có phiên âm IPA /ˈspaɪsi ˈnuːdᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spicy noodles"?
Last night, I ate spicy noodles that were very delicious. — Tối qua tôi ăn mì cay rất ngon.