The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mì gõ tiếng Anh là gì?

mì gõ tiếng Anh là knocking noodles /ˈnɒkɪŋ ˈnuːdᵊlz/. Món mì gõ là một loại mì ăn liền của Việt Nam, thường được chế biến nhanh chóng và phổ biến trong các bữa ăn nhanh.

Hình minh hoạ "mì gõ" tiếng Anh là "knocking noodles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

knocking noodles

Danh từ
/ˈnɒkɪŋ ˈnuːdᵊlz/

Ví dụ câu với mì gõ / knocking noodles

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ ăn mì gõ để tiết kiệm thời gian.

    Tonight I will eat knocking noodles to save time.

  2. 2

    Mì gõ là món ăn yêu thích của tôi khi bận rộn.

    Knocking noodles is my favorite meal when I'm busy.

Ghi chú dùng từ mì gõ

Mì gõ là loại mì ăn liền phổ biến ở Việt Nam, tương tự như instant noodles. Các từ liên quan: 'noodles' (mì), 'instant' (ăn liền), 'quick meal' (bữa ăn nhanh).

Video minh hoạ mì gõ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mì gõ

Câu hỏi thường gặp về "mì gõ"

Mì gõ tiếng Anh là gì?

Mì gõ tiếng Anh là "knocking noodles" (danh từ), nghĩa là: Món mì gõ là một loại mì ăn liền của Việt Nam, thường được chế biến nhanh chóng và phổ biến trong các bữa ăn nhanh.

"knocking noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"knocking noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì gõ". Mì gõ là loại mì ăn liền phổ biến ở Việt Nam, tương tự như instant noodles.

Phát âm "knocking noodles" như thế nào?

"knocking noodles" có phiên âm IPA /ˈnɒkɪŋ ˈnuːdᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "knocking noodles"?

Tonight I will eat knocking noodles to save time. — Tối nay tôi sẽ ăn mì gõ để tiết kiệm thời gian.