Tiếng Việt
Mì căn tiếng Anh là gì?
mì căn tiếng Anh là seitan /seitan/. Thực phẩm chay làm từ gluten lúa mì, thường dùng làm thịt giả trong các món chay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seitan
Ví dụ câu với mì căn / seitan
- 1
Tôi thường dùng mì căn để chế biến các món chay ngon miệng.
I often use seitan to prepare delicious vegetarian dishes.
- 2
Mì căn là nguồn protein thay thế phổ biến cho thịt trong chế độ ăn chay.
Seitan is a popular protein substitute for meat in vegetarian diets.
Ghi chú dùng từ mì căn
Mì căn là thực phẩm chay làm từ gluten lúa mì, thường dùng làm thịt giả. Các từ liên quan: gluten (lúa mì), protein (đạm), thịt giả (meat substitute).
Video minh hoạ mì căn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mì căn
Câu hỏi thường gặp về "mì căn"
Mì căn tiếng Anh là gì?
Mì căn tiếng Anh là "seitan" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm chay làm từ gluten lúa mì, thường dùng làm thịt giả trong các món chay.
"seitan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seitan" nghĩa tiếng Việt là "mì căn". Mì căn là thực phẩm chay làm từ gluten lúa mì, thường dùng làm thịt giả.
Phát âm "seitan" như thế nào?
"seitan" có phiên âm IPA /seitan/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seitan"?
I often use seitan to prepare delicious vegetarian dishes. — Tôi thường dùng mì căn để chế biến các món chay ngon miệng.