Tiếng Việt
Mi mắt tiếng Anh là gì?
mi mắt tiếng Anh là Eyelid /ˈaɪlɪd/. Mi mắt là lớp da mỏng che phủ mắt, giúp bảo vệ và điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eyelid
Ví dụ câu với mi mắt / Eyelid
- 1
She blinked her eyelid to clear her vision.
Cô ấy chớp mắt để làm rõ tầm nhìn của mình.
- 2
His eyelids were heavy as he was very tired.
Mi mắt của anh ấy nặng vì anh ấy rất mệt.
Ghi chú dùng từ mi mắt
Mi mắt là phần mềm của mắt, giúp bảo vệ và điều chỉnh ánh sáng vào mắt. Các từ liên quan gồm có 'eyebrow' (lông mày), 'eyelash' (lông mi), và 'eyelid surgery' (phẫu thuật mí mắt).
Video minh hoạ mi mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mi mắt
Câu hỏi thường gặp về "mi mắt"
Mi mắt tiếng Anh là gì?
Mi mắt tiếng Anh là "Eyelid" (danh từ), nghĩa là: Mi mắt là lớp da mỏng che phủ mắt, giúp bảo vệ và điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt.
"Eyelid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eyelid" nghĩa tiếng Việt là "mi mắt". Mi mắt là phần mềm của mắt, giúp bảo vệ và điều chỉnh ánh sáng vào mắt.
Phát âm "Eyelid" như thế nào?
"Eyelid" có phiên âm IPA /ˈaɪlɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eyelid"?
Cô ấy chớp mắt để làm rõ tầm nhìn của mình. — She blinked her eyelid to clear her vision.