Tiếng Việt
Mica tiếng Anh là gì?
mica tiếng Anh là mica /ˈmaɪkə/. Mica là một loại khoáng chất silicat có khả năng cách điện và chịu nhiệt cao, thường được dùng trong điện tử và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mica
Ví dụ câu với mica / mica
- 1
Tấm mica trong suốt được sử dụng để làm kính chắn trong phòng thí nghiệm.
The clear mica sheet is used to make protective covers in laboratories.
- 2
Trang trí nội thất bằng mica mang lại vẻ sáng bóng và hiện đại.
Interior decoration with mica gives a shiny and modern look.
Ghi chú dùng từ mica
Mica là khoáng chất silicat có khả năng cách điện tốt. Các từ liên quan: 'silicate' (silicat), 'mineral' (khoáng chất), 'insulator' (chất cách điện).
Video minh hoạ mica
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mica
Câu hỏi thường gặp về "mica"
Mica tiếng Anh là gì?
Mica tiếng Anh là "mica" (danh từ), nghĩa là: Mica là một loại khoáng chất silicat có khả năng cách điện và chịu nhiệt cao, thường được dùng trong điện tử và trang trí.
"mica" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mica" nghĩa tiếng Việt là "mica". Mica là khoáng chất silicat có khả năng cách điện tốt.
Phát âm "mica" như thế nào?
"mica" có phiên âm IPA /ˈmaɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mica"?
The clear mica sheet is used to make protective covers in laboratories. — Tấm mica trong suốt được sử dụng để làm kính chắn trong phòng thí nghiệm.