The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật liệu mica tiếng Anh là gì?

vật liệu mica tiếng Anh là mica material /ˈmaɪkə məˈtɪriəl/. Chất liệu mica, một loại nhựa trong suốt, được sử dụng trong làm đồ thủ công và trang trí.

Hình minh hoạ "vật liệu mica" tiếng Anh là "mica material"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mica material

Danh từ
/ˈmaɪkə məˈtɪriəl/

Ví dụ câu với vật liệu mica / mica material

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng vật liệu mica để làm hộp đèn trang trí.

    We used mica material to make decorative light boxes.

  2. 2

    Vật liệu mica rất phổ biến trong ngành quảng cáo và thiết kế nội thất.

    Mica material is very popular in advertising and interior design.

Ghi chú dùng từ vật liệu mica

Vật liệu mica là loại nhựa trong suốt, thường dùng để làm kính giả hoặc các sản phẩm trang trí. Các thuật ngữ liên quan: acrylic ( acrylic - acrylic), plastic ( nhựa - plastic), transparent ( trong suốt - transparent).

Video minh hoạ vật liệu mica

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật liệu mica

Câu hỏi thường gặp về "vật liệu mica"

Vật liệu mica tiếng Anh là gì?

Vật liệu mica tiếng Anh là "mica material" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu mica, một loại nhựa trong suốt, được sử dụng trong làm đồ thủ công và trang trí.

"mica material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mica material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu mica". Vật liệu mica là loại nhựa trong suốt, thường dùng để làm kính giả hoặc các sản phẩm trang trí.

Phát âm "mica material" như thế nào?

"mica material" có phiên âm IPA /ˈmaɪkə məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mica material"?

We used mica material to make decorative light boxes. — Chúng tôi sử dụng vật liệu mica để làm hộp đèn trang trí.