Tiếng Việt
Nhựa mica tiếng Anh là gì?
nhựa mica tiếng Anh là mica plastic /ˈmaɪkə ˈplæstɪk/. Chất nhựa trong suốt, dễ uốn, dùng làm vật trang trí hoặc vật dụng trong suốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mica plastic
Ví dụ câu với nhựa mica / mica plastic
- 1
Tấm mica plastic được sử dụng để làm kính chắn gió trong ô tô.
The mica plastic sheet is used to make car windshields.
- 2
Bạn có thể mua các vật dụng trang trí bằng mica plastic tại cửa hàng đồ thủ công.
You can buy decorative items made of mica plastic at the craft store.
Ghi chú dùng từ nhựa mica
Mica plastic là loại nhựa trong suốt, dễ uốn, thường dùng trong trang trí và làm vật dụng trong suốt. Các thuật ngữ liên quan gồm acrylic ( acrylic ), polycarbonate ( polycarbonate ), và PET ( PET ).
Video minh hoạ nhựa mica
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhựa mica
Câu hỏi thường gặp về "nhựa mica"
Nhựa mica tiếng Anh là gì?
Nhựa mica tiếng Anh là "mica plastic" (danh từ), nghĩa là: Chất nhựa trong suốt, dễ uốn, dùng làm vật trang trí hoặc vật dụng trong suốt.
"mica plastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mica plastic" nghĩa tiếng Việt là "nhựa mica". Mica plastic là loại nhựa trong suốt, dễ uốn, thường dùng trong trang trí và làm vật dụng trong suốt.
Phát âm "mica plastic" như thế nào?
"mica plastic" có phiên âm IPA /ˈmaɪkə ˈplæstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mica plastic"?
The mica plastic sheet is used to make car windshields. — Tấm mica plastic được sử dụng để làm kính chắn gió trong ô tô.