The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tấm mica tiếng Anh là gì?

tấm mica tiếng Anh là Acrylic sheet /əˈkrɪlɪk ʃiːt/. Tấm mica là một loại vật liệu nhựa trong suốt, dùng để làm bảng hiệu, trang trí hoặc các ứng dụng trong xây dựng.

Hình minh hoạ "tấm mica" tiếng Anh là "Acrylic sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Acrylic sheet

Danh từ
/əˈkrɪlɪk ʃiːt/

Ví dụ câu với tấm mica / Acrylic sheet

  1. 1

    Chúng tôi đã cắt tấm mica thành hình chữ để trang trí cửa hàng.

    We cut the acrylic sheet into letter shapes for the store decoration.

  2. 2

    Tấm mica có độ trong suốt cao và dễ gia công.

    Acrylic sheets are highly transparent and easy to fabricate.

Ghi chú dùng từ tấm mica

Tấm mica là loại nhựa trong suốt, thường dùng trong trang trí và xây dựng. Các từ liên quan: 'plastic' (nhựa), 'polycarbonate' (nhựa PC), 'transparent' (trong suốt).

Video minh hoạ tấm mica

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tấm mica

Câu hỏi thường gặp về "tấm mica"

Tấm mica tiếng Anh là gì?

Tấm mica tiếng Anh là "Acrylic sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm mica là một loại vật liệu nhựa trong suốt, dùng để làm bảng hiệu, trang trí hoặc các ứng dụng trong xây dựng.

"Acrylic sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Acrylic sheet" nghĩa tiếng Việt là "tấm mica". Tấm mica là loại nhựa trong suốt, thường dùng trong trang trí và xây dựng.

Phát âm "Acrylic sheet" như thế nào?

"Acrylic sheet" có phiên âm IPA /əˈkrɪlɪk ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Acrylic sheet"?

We cut the acrylic sheet into letter shapes for the store decoration. — Chúng tôi đã cắt tấm mica thành hình chữ để trang trí cửa hàng.