The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miền Đông tiếng Anh là gì?

miền Đông tiếng Anh là East /ist/. Phía đông của một khu vực hoặc đất nước.

Hình minh hoạ "miền Đông" tiếng Anh là "East"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

East

Danh từ
/ist/

Ví dụ câu với miền Đông / East

  1. 1

    Chúng tôi sẽ đi du lịch đến miền Đông trong kỳ nghỉ này.

    We are going to travel to the East during this holiday.

  2. 2

    Miền Đông của đất nước nổi tiếng với các bãi biển đẹp.

    The East of the country is famous for its beautiful beaches.

Ghi chú dùng từ miền Đông

Miền Đông thường chỉ hướng phía đông. Các từ liên quan: 'north' (phía bắc), 'south' (phía nam), 'west' (phía tây).

Video minh hoạ miền Đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với miền Đông

Câu hỏi thường gặp về "miền Đông"

Miền Đông tiếng Anh là gì?

Miền Đông tiếng Anh là "East" (danh từ), nghĩa là: Phía đông của một khu vực hoặc đất nước.

"East" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"East" nghĩa tiếng Việt là "miền Đông". Miền Đông thường chỉ hướng phía đông.

Phát âm "East" như thế nào?

"East" có phiên âm IPA /ist/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "East"?

We are going to travel to the East during this holiday. — Chúng tôi sẽ đi du lịch đến miền Đông trong kỳ nghỉ này.