Tiếng Việt
Miễn thi tiếng Anh là gì?
miễn thi tiếng Anh là exempt from the test /ɪgˈzɛmpt frʌm ðə tɛst/. Miễn thi là trạng thái không cần tham gia kỳ thi do lý do đặc biệt hoặc theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exempt from the test
Ví dụ câu với miễn thi / exempt from the test
- 1
Sinh viên này được miễn thi vì đã có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
This student is exempt from the test because they have an international language certificate.
- 2
Học sinh có hoàn cảnh đặc biệt có thể được miễn thi theo quy định của trường.
Students with special circumstances may be exempt from the test according to school regulations.
Ghi chú dùng từ miễn thi
Miễn thi là quyền hoặc nghĩa vụ không phải tham gia kỳ thi, thường dựa trên lý do hợp lệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exemption' (sự miễn trừ), 'waiver' (sự từ bỏ), và 'exempt' (được miễn).
Video minh hoạ miễn thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miễn thi
Câu hỏi thường gặp về "miễn thi"
Miễn thi tiếng Anh là gì?
Miễn thi tiếng Anh là "exempt from the test" (danh từ), nghĩa là: Miễn thi là trạng thái không cần tham gia kỳ thi do lý do đặc biệt hoặc theo quy định của pháp luật.
"exempt from the test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exempt from the test" nghĩa tiếng Việt là "miễn thi". Miễn thi là quyền hoặc nghĩa vụ không phải tham gia kỳ thi, thường dựa trên lý do hợp lệ.
Phát âm "exempt from the test" như thế nào?
"exempt from the test" có phiên âm IPA /ɪgˈzɛmpt frʌm ðə tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exempt from the test"?
This student is exempt from the test because they have an international language certificate. — Sinh viên này được miễn thi vì đã có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.