Tiếng Việt
Miễn lễ tiếng Anh là gì?
miễn lễ tiếng Anh là dispense with ceremony /dɪsˈpɛns wɪð ˈsɛrəˌmoʊ.ni/. bỏ qua lễ nghi, không cần phải làm lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dispense with ceremony
Ví dụ câu với miễn lễ / dispense with ceremony
- 1
Chúng tôi quyết định miễn lễ trong buổi họp.
We decided to dispense with ceremony at the meeting.
- 2
Trong tình huống khẩn cấp, họ miễn lễ nghi thức.
In an emergency, they dispense with ceremony.
Ghi chú dùng từ miễn lễ
Miễn lễ là hành động bỏ qua các thủ tục lễ nghi. Các từ liên quan: 'informal' (phi chính thức), 'casual' (thân mật), 'protocol' (nghi thức).
Video minh hoạ miễn lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miễn lễ
Câu hỏi thường gặp về "miễn lễ"
Miễn lễ tiếng Anh là gì?
Miễn lễ tiếng Anh là "dispense with ceremony" (động từ), nghĩa là: bỏ qua lễ nghi, không cần phải làm lễ.
"dispense with ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dispense with ceremony" nghĩa tiếng Việt là "miễn lễ". Miễn lễ là hành động bỏ qua các thủ tục lễ nghi.
Phát âm "dispense with ceremony" như thế nào?
"dispense with ceremony" có phiên âm IPA /dɪsˈpɛns wɪð ˈsɛrəˌmoʊ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dispense with ceremony"?
We decided to dispense with ceremony at the meeting. — Chúng tôi quyết định miễn lễ trong buổi họp.