Tiếng Việt
Miến xào chay tiếng Anh là gì?
miến xào chay tiếng Anh là vegetarian stir-fried glass noodles /ˌvɛʤəˈtɛriən stɜr fraɪd glæs ˈnudəlz/. Món mì làm từ miến (bột dong), xào chay, không dùng thịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vegetarian stir-fried glass noodles
Ví dụ câu với miến xào chay / vegetarian stir-fried glass noodles
- 1
Tối qua tôi đã ăn miến xào chay tại nhà hàng chay.
Last night, I had vegetarian stir-fried glass noodles at the vegetarian restaurant.
- 2
Miến xào chay là món ăn nhẹ phù hợp cho người ăn chay.
Vegetarian stir-fried glass noodles is a light dish suitable for vegetarians.
Ghi chú dùng từ miến xào chay
Miến xào chay là món ăn chay phổ biến, dùng miến (bột dong) xào với rau củ. Các từ liên quan: 'vegetarian' (ăn chay), 'stir-fried' (xào), 'noodles' (mì).
Video minh hoạ miến xào chay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với miến xào chay
Câu hỏi thường gặp về "miến xào chay"
Miến xào chay tiếng Anh là gì?
Miến xào chay tiếng Anh là "vegetarian stir-fried glass noodles" (danh từ), nghĩa là: Món mì làm từ miến (bột dong), xào chay, không dùng thịt.
"vegetarian stir-fried glass noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vegetarian stir-fried glass noodles" nghĩa tiếng Việt là "miến xào chay". Miến xào chay là món ăn chay phổ biến, dùng miến (bột dong) xào với rau củ.
Phát âm "vegetarian stir-fried glass noodles" như thế nào?
"vegetarian stir-fried glass noodles" có phiên âm IPA /ˌvɛʤəˈtɛriən stɜr fraɪd glæs ˈnudəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vegetarian stir-fried glass noodles"?
Last night, I had vegetarian stir-fried glass noodles at the vegetarian restaurant. — Tối qua tôi đã ăn miến xào chay tại nhà hàng chay.