Tiếng Việt
Miểng bom tiếng Anh là gì?
miểng bom tiếng Anh là bomb fragment /bɒm ˈfræɡmənt/. Mảnh vỡ của bom sau khi phát nổ, thường gây thương tích hoặc thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bomb fragment
Ví dụ câu với miểng bom / bomb fragment
- 1
Các chiến dịch rà phá bom mìn đã thu thập nhiều mảnh bom cũ.
De-mining campaigns have collected many old bomb fragments.
- 2
Mảnh bom có thể gây nguy hiểm ngay cả sau nhiều năm.
Bomb fragments can be dangerous even years after the explosion.
Ghi chú dùng từ miểng bom
Miểng bom là phần còn lại sau vụ nổ bom, liên quan đến các thuật ngữ như 'explosive' (chất nổ), 'de-mining' (rà phá bom mìn), 'explosion' (vụ nổ).
Video minh hoạ miểng bom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miểng bom
Câu hỏi thường gặp về "miểng bom"
Miểng bom tiếng Anh là gì?
Miểng bom tiếng Anh là "bomb fragment" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vỡ của bom sau khi phát nổ, thường gây thương tích hoặc thiệt hại.
"bomb fragment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bomb fragment" nghĩa tiếng Việt là "miểng bom". Miểng bom là phần còn lại sau vụ nổ bom, liên quan đến các thuật ngữ như 'explosive' (chất nổ), 'de-mining' (rà phá bom mìn), 'explosion' (vụ nổ).
Phát âm "bomb fragment" như thế nào?
"bomb fragment" có phiên âm IPA /bɒm ˈfræɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bomb fragment"?
De-mining campaigns have collected many old bomb fragments. — Các chiến dịch rà phá bom mìn đã thu thập nhiều mảnh bom cũ.