The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục xương tiếng Anh là gì?

cục xương tiếng Anh là Bone fragment /boʊn ˈfræɡmənt/. Mảnh xương nhỏ còn lại sau khi xương bị gãy hoặc vỡ.

Hình minh hoạ "cục xương" tiếng Anh là "Bone fragment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bone fragment

Danh từ
/boʊn ˈfræɡmənt/

Ví dụ câu với cục xương / Bone fragment

  1. 1

    Chú chó nhặt được một cục xương trong sân.

    The dog found a bone fragment in the yard.

  2. 2

    Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều cục xương trong khu khai quật.

    Archaeologists discovered many bone fragments at the excavation site.

Ghi chú dùng từ cục xương

Cục xương là phần nhỏ của xương, thường là mảnh vỡ sau chấn thương hoặc khai quật khảo cổ. Các thuật ngữ liên quan: 'xương' (bone), 'mảnh vỡ' (fragment), 'khai quật' (excavation).

Video minh hoạ cục xương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục xương

Câu hỏi thường gặp về "cục xương"

Cục xương tiếng Anh là gì?

Cục xương tiếng Anh là "Bone fragment" (danh từ), nghĩa là: Mảnh xương nhỏ còn lại sau khi xương bị gãy hoặc vỡ.

"Bone fragment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bone fragment" nghĩa tiếng Việt là "cục xương". Cục xương là phần nhỏ của xương, thường là mảnh vỡ sau chấn thương hoặc khai quật khảo cổ.

Phát âm "Bone fragment" như thế nào?

"Bone fragment" có phiên âm IPA /boʊn ˈfræɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bone fragment"?

The dog found a bone fragment in the yard. — Chú chó nhặt được một cục xương trong sân.