The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân cắt tiếng Anh là gì?

phân cắt tiếng Anh là Fragment /ˈfræɡmənt/. Chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn, thường dùng để mô tả hành động cắt hoặc chia nhỏ một vật thể hoặc dữ liệu.

Hình minh hoạ "phân cắt" tiếng Anh là "Fragment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fragment

Động từ
/ˈfræɡmənt/

Ví dụ câu với phân cắt / Fragment

  1. 1

    Cô ấy đã phân cắt bánh thành nhiều miếng nhỏ để phục vụ khách.

    She fragmented the cake into small pieces to serve the guests.

  2. 2

    Dữ liệu đã bị phân cắt thành các phần để dễ xử lý hơn.

    The data was fragmented into parts for easier processing.

Ghi chú dùng từ phân cắt

Phân cắt là hành động chia nhỏ một vật hoặc dữ liệu thành các phần nhỏ hơn. Các từ liên quan: 'divide' (chia), 'split' (tách), 'break' (bẻ gãy).

Video minh hoạ phân cắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân cắt

Câu hỏi thường gặp về "phân cắt"

Phân cắt tiếng Anh là gì?

Phân cắt tiếng Anh là "Fragment" (động từ), nghĩa là: Chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn, thường dùng để mô tả hành động cắt hoặc chia nhỏ một vật thể hoặc dữ liệu.

"Fragment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fragment" nghĩa tiếng Việt là "phân cắt". Phân cắt là hành động chia nhỏ một vật hoặc dữ liệu thành các phần nhỏ hơn.

Phát âm "Fragment" như thế nào?

"Fragment" có phiên âm IPA /ˈfræɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fragment"?

She fragmented the cake into small pieces to serve the guests. — Cô ấy đã phân cắt bánh thành nhiều miếng nhỏ để phục vụ khách.