Tiếng Việt
Miếng dán giảm đau tiếng Anh là gì?
Miếng dán giảm đau tiếng Anh là Pain relief patch /peɪn rɪˈliːf pæʧ/. Miếng dán nhỏ dùng để giảm đau, dán trực tiếp lên da để giảm cảm giác đau hoặc viêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pain relief patch
Ví dụ câu với Miếng dán giảm đau / Pain relief patch
- 1
Tôi đã sử dụng miếng dán giảm đau để giảm đau lưng.
I used a pain relief patch to ease my back pain.
- 2
Miếng dán giảm đau rất tiện lợi và dễ sử dụng.
The pain relief patch is very convenient and easy to use.
Ghi chú dùng từ Miếng dán giảm đau
Miếng dán giảm đau là loại thuốc ngoài da giúp giảm đau nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan: thuốc giảm đau (painkiller), thuốc ngoài da (topical medication), giảm đau (pain relief).
Video minh hoạ Miếng dán giảm đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miếng dán giảm đau
Câu hỏi thường gặp về "Miếng dán giảm đau"
Miếng dán giảm đau tiếng Anh là gì?
Miếng dán giảm đau tiếng Anh là "Pain relief patch" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán nhỏ dùng để giảm đau, dán trực tiếp lên da để giảm cảm giác đau hoặc viêm.
"Pain relief patch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pain relief patch" nghĩa tiếng Việt là "Miếng dán giảm đau". Miếng dán giảm đau là loại thuốc ngoài da giúp giảm đau nhanh chóng.
Phát âm "Pain relief patch" như thế nào?
"Pain relief patch" có phiên âm IPA /peɪn rɪˈliːf pæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pain relief patch"?
I used a pain relief patch to ease my back pain. — Tôi đã sử dụng miếng dán giảm đau để giảm đau lưng.