Tiếng Việt
Miếng lót giày tiếng Anh là gì?
miếng lót giày tiếng Anh là insole /ˈɪnsoʊl/. Miếng lót giày là phần đệm nằm bên trong giày, giúp thoải mái và giảm ma sát cho bàn chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insole
Ví dụ câu với miếng lót giày / insole
- 1
Tôi đã mua một miếng lót giày mới để giảm đau chân.
I bought a new insole to reduce foot pain.
- 2
Miếng lót giày này rất mềm và êm ái.
This insole is very soft and comfortable.
Ghi chú dùng từ miếng lót giày
Miếng lót giày giúp tăng sự thoải mái khi đi giày. Các từ liên quan: 'sole' (đế giày), 'padding' (đệm), 'cushion' (lót đệm).
Video minh hoạ miếng lót giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng lót giày
Câu hỏi thường gặp về "miếng lót giày"
Miếng lót giày tiếng Anh là gì?
Miếng lót giày tiếng Anh là "insole" (danh từ), nghĩa là: Miếng lót giày là phần đệm nằm bên trong giày, giúp thoải mái và giảm ma sát cho bàn chân.
"insole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insole" nghĩa tiếng Việt là "miếng lót giày". Miếng lót giày giúp tăng sự thoải mái khi đi giày.
Phát âm "insole" như thế nào?
"insole" có phiên âm IPA /ˈɪnsoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insole"?
I bought a new insole to reduce foot pain. — Tôi đã mua một miếng lót giày mới để giảm đau chân.