The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miếng lót ly tiếng Anh là gì?

miếng lót ly tiếng Anh là cup sleeve /kʌp sliv/. Vật dùng để giữ tay khỏi bị nóng hoặc ướt khi cầm cốc hoặc ly.

Hình minh hoạ "miếng lót ly" tiếng Anh là "cup sleeve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cup sleeve

Danh từ
/kʌp sliv/

Ví dụ câu với miếng lót ly / cup sleeve

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc miếng lót ly bằng giấy để tránh bị bỏng tay.

    I bought a paper cup sleeve to prevent my hand from getting burned.

  2. 2

    Bạn có thể dùng miếng lót ly này để giữ cho bàn không bị ướt.

    You can use this cup sleeve to keep the table dry.

Ghi chú dùng từ miếng lót ly

Miếng lót ly là phụ kiện dùng để bảo vệ tay khỏi nhiệt hoặc ẩm khi cầm cốc. Các từ liên quan: 'coaster' (đế lót ly), 'insulation' (cách nhiệt), 'thermal' (nhiệt).

Video minh hoạ miếng lót ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với miếng lót ly

Câu hỏi thường gặp về "miếng lót ly"

Miếng lót ly tiếng Anh là gì?

Miếng lót ly tiếng Anh là "cup sleeve" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để giữ tay khỏi bị nóng hoặc ướt khi cầm cốc hoặc ly.

"cup sleeve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cup sleeve" nghĩa tiếng Việt là "miếng lót ly". Miếng lót ly là phụ kiện dùng để bảo vệ tay khỏi nhiệt hoặc ẩm khi cầm cốc.

Phát âm "cup sleeve" như thế nào?

"cup sleeve" có phiên âm IPA /kʌp sliv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cup sleeve"?

I bought a paper cup sleeve to prevent my hand from getting burned. — Tôi đã mua một chiếc miếng lót ly bằng giấy để tránh bị bỏng tay.