Tiếng Việt
Miếng lót tiếng Anh là gì?
miếng lót tiếng Anh là pad /pæd/. Miếng lót là một vật dụng mỏng dùng để bảo vệ hoặc làm mềm một bề mặt hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pad
Ví dụ câu với miếng lót / pad
- 1
Tôi dùng một miếng lót để tránh bị bỏng khi cầm nồi nóng.
I used a pad to avoid getting burned when holding the hot pot.
- 2
Miếng lót giày giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi đi bộ dài.
The shoe pad made me feel more comfortable during long walks.
Ghi chú dùng từ miếng lót
Miếng lót thường được sử dụng để bảo vệ hoặc làm mềm các bề mặt hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'cushion' (đệm), 'liner' (lớp lót), và 'padding' (đệm lót).
Video minh hoạ miếng lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng lót
Câu hỏi thường gặp về "miếng lót"
Miếng lót tiếng Anh là gì?
Miếng lót tiếng Anh là "pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng lót là một vật dụng mỏng dùng để bảo vệ hoặc làm mềm một bề mặt hoặc vật thể.
"pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pad" nghĩa tiếng Việt là "miếng lót". Miếng lót thường được sử dụng để bảo vệ hoặc làm mềm các bề mặt hoặc vật thể.
Phát âm "pad" như thế nào?
"pad" có phiên âm IPA /pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pad"?
I used a pad to avoid getting burned when holding the hot pot. — Tôi dùng một miếng lót để tránh bị bỏng khi cầm nồi nóng.