The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Minh mẫn tiếng Anh là gì?

minh mẫn tiếng Anh là sagacious /sə'gei∫əs/. Người có trí tuệ sáng suốt, sáng suốt trong việc ra quyết định.

Hình minh hoạ "minh mẫn" tiếng Anh là "sagacious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sagacious

Danh từ
/sə'gei∫əs/

Ví dụ câu với minh mẫn / sagacious

  1. 1

    Anh ấy là một nhà lãnh đạo minh mẫn, luôn đưa ra các quyết định đúng đắn.

    He is a sagacious leader who always makes wise decisions.

  2. 2

    Cô ấy có khả năng phân tích vấn đề một cách minh mẫn và rõ ràng.

    She has a sagacious mind that analyzes problems clearly and logically.

Ghi chú dùng từ minh mẫn

Minh mẫn là tính từ mô tả người có trí tuệ sáng suốt, sáng suốt trong suy nghĩ và hành động. Các từ liên quan: 'wisdom' (sự khôn ngoan), 'intelligent' (thông minh), 'perceptive' (nhạy bén).

Video minh hoạ minh mẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với minh mẫn

Câu hỏi thường gặp về "minh mẫn"

Minh mẫn tiếng Anh là gì?

Minh mẫn tiếng Anh là "sagacious" (danh từ), nghĩa là: Người có trí tuệ sáng suốt, sáng suốt trong việc ra quyết định.

"sagacious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sagacious" nghĩa tiếng Việt là "minh mẫn". Minh mẫn là tính từ mô tả người có trí tuệ sáng suốt, sáng suốt trong suy nghĩ và hành động.

Phát âm "sagacious" như thế nào?

"sagacious" có phiên âm IPA /sə'gei∫əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sagacious"?

He is a sagacious leader who always makes wise decisions. — Anh ấy là một nhà lãnh đạo minh mẫn, luôn đưa ra các quyết định đúng đắn.