Tiếng Việt
Minh thị tiếng Anh là gì?
minh thị tiếng Anh là clear exposition /klɪər ˌɛkspəˈzɪʃən/. Sự trình bày rõ ràng, dễ hiểu về một ý tưởng hoặc vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear exposition
Ví dụ câu với minh thị / clear exposition
- 1
Giáo sư đã trình bày một minh thị về lý thuyết phức tạp một cách dễ hiểu.
The professor provided a clear exposition of the complex theory.
- 2
Bài thuyết trình của cô ấy là một minh thị xuất sắc về dự án.
Her presentation was a clear exposition of the project.
Ghi chú dùng từ minh thị
Minh thị là cách trình bày rõ ràng, dễ hiểu về một chủ đề. Các từ liên quan gồm 'explanation' (giải thích), 'clarification' (làm rõ), 'elucidation' (sự sáng tỏ).
Video minh hoạ minh thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với minh thị
Câu hỏi thường gặp về "minh thị"
Minh thị tiếng Anh là gì?
Minh thị tiếng Anh là "clear exposition" (danh từ), nghĩa là: Sự trình bày rõ ràng, dễ hiểu về một ý tưởng hoặc vấn đề.
"clear exposition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear exposition" nghĩa tiếng Việt là "minh thị". Minh thị là cách trình bày rõ ràng, dễ hiểu về một chủ đề.
Phát âm "clear exposition" như thế nào?
"clear exposition" có phiên âm IPA /klɪər ˌɛkspəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear exposition"?
The professor provided a clear exposition of the complex theory. — Giáo sư đã trình bày một minh thị về lý thuyết phức tạp một cách dễ hiểu.