The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mịt tiếng Anh là gì?

mịt tiếng Anh là Obscure /əbˈskjʊə/. mịt mờ, không rõ ràng, khó thấy hoặc hiểu.

Hình minh hoạ "mịt" tiếng Anh là "Obscure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Obscure

Tính từ
/əbˈskjʊə/

Ví dụ câu với mịt / Obscure

  1. 1

    Trong sương mù dày đặc, mọi thứ trở nên mịt mù.

    In the thick fog, everything became obscure.

  2. 2

    Thông tin này rất mịt mờ và khó xác định nguồn gốc.

    This information is very obscure and hard to trace its origin.

Ghi chú dùng từ mịt

Từ 'mịt' mô tả trạng thái mờ nhạt, khó nhìn thấy hoặc hiểu rõ. Các từ liên quan gồm 'vague' (mơ hồ), 'ambiguous' (mơ hồ, nhập nhằng), 'unclear' (không rõ ràng).

Video minh hoạ mịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mịt

Câu hỏi thường gặp về "mịt"

Mịt tiếng Anh là gì?

Mịt tiếng Anh là "Obscure" (tính từ), nghĩa là: mịt mờ, không rõ ràng, khó thấy hoặc hiểu.

"Obscure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Obscure" nghĩa tiếng Việt là "mịt". Từ 'mịt' mô tả trạng thái mờ nhạt, khó nhìn thấy hoặc hiểu rõ.

Phát âm "Obscure" như thế nào?

"Obscure" có phiên âm IPA /əbˈskjʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Obscure"?

In the thick fog, everything became obscure. — Trong sương mù dày đặc, mọi thứ trở nên mịt mù.