The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mù mịt tiếng Anh là gì?

mù mịt tiếng Anh là Hazy /ˈheɪ.zi/. Mù mịt mô tả trạng thái mù mịt, mờ mịt, không rõ ràng do sương mù hoặc khí hậu xấu.

Hình minh hoạ "mù mịt" tiếng Anh là "Hazy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hazy

Tính từ
/ˈheɪ.zi/

Ví dụ câu với mù mịt / Hazy

  1. 1

    Không thể nhìn rõ xa vì sương mù mù mịt vào buổi sáng.

    The morning was so hazy that I couldn't see far.

  2. 2

    Bầu trời mù mịt khiến mọi người cảm thấy u ám.

    The hazy sky made everyone feel gloomy.

Ghi chú dùng từ mù mịt

Mù mịt mô tả trạng thái mờ mịt, không rõ ràng. Các từ liên quan: foggy (sương mù), cloudy (âm u), misty (sương mù nhẹ).

Video minh hoạ mù mịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mù mịt

Câu hỏi thường gặp về "mù mịt"

Mù mịt tiếng Anh là gì?

Mù mịt tiếng Anh là "Hazy" (tính từ), nghĩa là: Mù mịt mô tả trạng thái mù mịt, mờ mịt, không rõ ràng do sương mù hoặc khí hậu xấu.

"Hazy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hazy" nghĩa tiếng Việt là "mù mịt". Mù mịt mô tả trạng thái mờ mịt, không rõ ràng.

Phát âm "Hazy" như thế nào?

"Hazy" có phiên âm IPA /ˈheɪ.zi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hazy"?

The morning was so hazy that I couldn't see far. — Không thể nhìn rõ xa vì sương mù mù mịt vào buổi sáng.