The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tối mịt tiếng Anh là gì?

tối mịt tiếng Anh là pitch-dark /ˈpɪʧˌdɑːrk/. Rất tối, không thể nhìn thấy gì rõ ràng.

Hình minh hoạ "tối mịt" tiếng Anh là "pitch-dark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pitch-dark

Tính từ
/ˈpɪʧˌdɑːrk/

Ví dụ câu với tối mịt / pitch-dark

  1. 1

    Trong rừng tối mịt, tôi không thể nhìn thấy tay mình.

    In the pitch-dark forest, I couldn't see my hand.

  2. 2

    Phòng ngủ tối mịt khi tắt đèn.

    The bedroom was pitch-dark when the lights were off.

Ghi chú dùng từ tối mịt

Tối mịt mô tả mức độ tối cực kỳ cao, không có ánh sáng. Các từ liên quan: tối (dark), tối tăm (dim), mờ mịt (obscure).

Video minh hoạ tối mịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tối mịt

Câu hỏi thường gặp về "tối mịt"

Tối mịt tiếng Anh là gì?

Tối mịt tiếng Anh là "pitch-dark" (tính từ), nghĩa là: Rất tối, không thể nhìn thấy gì rõ ràng.

"pitch-dark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pitch-dark" nghĩa tiếng Việt là "tối mịt". Tối mịt mô tả mức độ tối cực kỳ cao, không có ánh sáng.

Phát âm "pitch-dark" như thế nào?

"pitch-dark" có phiên âm IPA /ˈpɪʧˌdɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pitch-dark"?

In the pitch-dark forest, I couldn't see my hand. — Trong rừng tối mịt, tôi không thể nhìn thấy tay mình.