Tiếng Việt
Mộ bia tiếng Anh là gì?
mộ bia tiếng Anh là gravestone /ˈɡreɪv.stoʊn/. Mộ bia là tấm đá hoặc vật liệu khác đặt trên mộ để ghi tên và thông tin của người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gravestone
Ví dụ câu với mộ bia / gravestone
- 1
Người thân của tôi đã thắp hương tại mộ bia của ông nội.
They visited the gravestone of their grandfather to pay respects.
- 2
Mộ bia được chạm khắc tinh xảo với hình ảnh của người quá cố.
The gravestone was intricately carved with images of the deceased.
Ghi chú dùng từ mộ bia
Mộ bia thường được làm bằng đá hoặc vật liệu cứng khác để ghi nhớ người đã khuất. Các từ liên quan: 'tombstone' (bảng mộ), 'monument' (đài tưởng niệm), 'cemetery' ( nghĩa trang).
Video minh hoạ mộ bia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mộ bia
Câu hỏi thường gặp về "mộ bia"
Mộ bia tiếng Anh là gì?
Mộ bia tiếng Anh là "gravestone" (danh từ), nghĩa là: Mộ bia là tấm đá hoặc vật liệu khác đặt trên mộ để ghi tên và thông tin của người đã khuất.
"gravestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gravestone" nghĩa tiếng Việt là "mộ bia". Mộ bia thường được làm bằng đá hoặc vật liệu cứng khác để ghi nhớ người đã khuất.
Phát âm "gravestone" như thế nào?
"gravestone" có phiên âm IPA /ˈɡreɪv.stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gravestone"?
They visited the gravestone of their grandfather to pay respects. — Người thân của tôi đã thắp hương tại mộ bia của ông nội.