Tiếng Việt
Mộ chí tiếng Anh là gì?
Mộ chí tiếng Anh là tombstone /ˈtuːmstoʊn/. Bảng đá ghi tên người đã khuất, đặt tại mộ để ghi nhận danh tính và ngày tháng. Thường dùng để đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của người chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tombstone
Ví dụ câu với Mộ chí / tombstone
- 1
They visited the tombstone of their ancestors during the memorial day.
Họ đã thăm mộ chí của tổ tiên trong ngày giỗ.
- 2
The new tombstone was engraved with the deceased's name and date of death.
Mộ chí mới được khắc tên và ngày mất của người quá cố.
Ghi chú dùng từ Mộ chí
Mộ chí là một loại bia mộ ghi tên người đã khuất. Các từ liên quan: 'gravestone' (bia mộ), 'monument' (tượng đài), 'cemetery' (nghĩa trang).
Video minh hoạ Mộ chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mộ chí
Câu hỏi thường gặp về "Mộ chí"
Mộ chí tiếng Anh là gì?
Mộ chí tiếng Anh là "tombstone" (danh từ), nghĩa là: Bảng đá ghi tên người đã khuất, đặt tại mộ để ghi nhận danh tính và ngày tháng. Thường dùng để đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của người chết.
"tombstone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tombstone" nghĩa tiếng Việt là "Mộ chí". Mộ chí là một loại bia mộ ghi tên người đã khuất.
Phát âm "tombstone" như thế nào?
"tombstone" có phiên âm IPA /ˈtuːmstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tombstone"?
Họ đã thăm mộ chí của tổ tiên trong ngày giỗ. — They visited the tombstone of their ancestors during the memorial day.